Bản dịch của từ 重浊 trong tiếng Anh

重浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重浊 (Tính từ)

zhòng zhuó
01

Deep and coarse (of sound); low, rough, heavy voice or tone

①指声音低而粗:洛下书生咏音重浊|老人用重浊的声调叙述着往事。

Ví dụ
02

Heavy and turbid; dense, murky (of air, water, smoke) causing a stifling or polluted feeling

②沉重混浊:若淘米不净,则酒色重浊|房间里烟雾大,空气重浊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重浊

zhòng

zhuó

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép