Bản dịch của từ 重渊 trong tiếng Anh

重渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重渊 (Danh từ)

zhòng yuān
01

A deep abyss; a very deep or extremely low place (figurative use: extreme depth)

2.引申为极深极低处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A deep abyss; a profound chasm (classical/literary)

1.《庄子.列御寇》:“千金之珠,必在九重之渊。”后遂以“重渊”指深渊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重渊

zhòng

yuān

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép