Bản dịch của từ 重箱 trong tiếng Anh

重箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重箱 (Danh từ)

zhòng xiāng
01

A two-layer (double-deck) box/compartment (e.g., on a vehicle)

1.指两层的车箱。

Ví dụ
02

An alternate name for the lily (species Lilium), used in classical materia medica

2.百合的别名。见明李时珍《本草纲目.菜二.百合》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重箱

zhòng

xiāng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép