Bản dịch của từ 重终 trong tiếng Anh

重终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重终 (Danh từ)

zhòng zhōng
01

Careful observance of funeral rituals; to conduct mourning/rites with proper solemnity and ceremony (archaic/formal usage).

慎终。旧时指对丧事能尽礼节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重终

zhòng

zhōng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
终不成
终不然
终世
终丧
终久
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép