Bản dịch của từ 重读 trong tiếng Anh
重读
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
重读 (Động từ)
【zhòng dú】
01
To read a syllable or word with greater emphasis or stress, making it sound stronger or heavier.
把一个词或词组里的某个音节或语句里的某几个音节读得重些,强些例如'石头、棍子'两个词里,第一个音节重读'老三'这个词里,第二个音节重读'过年'里'过'字重读是'明年'的意思'年'字重读是'过新年'的意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重读
chóng
重
dú
读
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
读万卷书,行万里路
读为
读书
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
