Bản dịch của từ 量表 trong tiếng Anh

量表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

量表 (Danh từ)

liáng biǎo
01

Scale or measuring instrument used to quantify or assess

仪表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Measurement scale or standard gauge for evaluation

规模

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Measurement scale or gauge used to quantify or assess

测量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 量表

liàng

biǎo

量
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˋ, ㄌㄧㄤˊ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𣊹, 𨤥, 𨤦, 量
Hình thái radical:
⿱,旦,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép