Bản dịch của từ 金丹 trong tiếng Anh

金丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金丹 (Danh từ)

jīn dān
01

Elixir of immortality; a mystical Taoist alchemical pill believed to grant eternal life and youth.

金丹是道教炼丹术中的一种,通常被认为是能够使人长生不老的神秘药物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金丹

jīn

dān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép