Bản dịch của từ 金光 trong tiếng Anh

金光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金光 (Danh từ)

jīn guāng
01

Golden light; radiant, sacred light (often referring to the light of deities or Buddha)

1.指神佛之光。喻神道佛法的力量。

Ví dụ
02

Name of a western outer gate (a specific gate) of the Tang‑dynasty capital Chang'an

3.唐代长安京城外郭西面中门名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of the West Gate of Jingfu Hall in Xuchang during the Three Kingdoms (historical place name)

4.三国魏许昌景福殿西门名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Golden light; the shimmering, gold-colored radiance

2.金黄色的光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金光

jīn

guāng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
光临
光亮
光仪
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép