Bản dịch của từ 金台 trong tiếng Anh

金台

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金台 (Từ chỉ nơi chốn)

jīn tái
01

A splendid, golden platform or terrace; mythological abode of immortals; a poetic name for a place called 'Golden Terrace'.

1. 金砌的台;华美的台。2. 神话传说中神仙居处。3. 黄金台的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金台

jīn

tái

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
台下
台严
台中
台中市
台仆
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép