Bản dịch của từ 金属双开弹簧门 trong tiếng Anh

金属双开弹簧门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金属双开弹簧门 (Danh từ)

jīn shǔ shuāng kāi tán huáng mén
01

Metal double-swing spring door used as an entrance or exit

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属双开弹簧门

jīn

shǔ

shuāng

kāi

tán

huáng

mén

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép