Bản dịch của từ 金根 trong tiếng Anh

金根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金根 (Danh từ)

jīn gēn
01

Noun (name/term): see “金根车” (refers to a specific vehicle/type or proper name containing 金根)

1.见“金根车”。

Ví dụ
02

A literary/historical example of a textual miswriting or erroneous character substitution (the instance where '金根' was altered to '银根')

2.唐李绰《尚书故实》﹕“昌黎生者﹐名父子也﹐虽教有义方﹐而性颇暗劣。尝为集贤校理﹐史传中有说金根车处﹐皆臆断之﹐曰﹕‘岂其误欤?必金银车。’悉改根字为银字。至除拾遗﹐果为谏院不受。俄有以故人子悯之者﹐因辟为鹿门从事。”后因以“金根”为文字遭谬改之典。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金根

jīn

gēn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép