Bản dịch của từ 金箍咒 trong tiếng Anh
金箍咒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金箍咒 (Danh từ)
【jīn gū zhòu】
01
The incantation from Journey to the West used to tighten the golden headband on Sun Wukong; figuratively, a spell or device that restrains or controls someone.
神魔小说《西游记》中收紧孙悟空头上金箍的咒语。《四游记.观音路降猴妖》﹕“又把三篇金箍儿咒念熟﹐假如路上降来的妖怪﹐可叫他跟取经人﹐收心向善﹔若不服﹐可念此箍儿咒﹐自然见面生服。”后比喻用以束缚的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金箍咒
jīn
金
gū
箍
zhòu
咒
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
箍嘴
箍围
箍子
箍拢
箍敛
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
