ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釞
Bảng phân tích âm vị 釞
Zhí
A unit of weight; also denotes value or importance (worth, significance)
重量的单位;表示物品的价值或重要性。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép