Bản dịch của từ 釢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

(Danh từ)

nǎi
01

Neptunium (chemical element, atomic number 93)

镎(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Neodymium (old or rare usage referring to the chemical element Nd)

(旧)钕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

釢
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰金乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép