ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釢
Bảng phân tích âm vị 釢
Nǎi
Neptunium (chemical element, atomic number 93)
镎(化学)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Neodymium (old or rare usage referring to the chemical element Nd)
(旧)钕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép