ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈁
Bảng phân tích âm vị 鈁
Fāng
Francium, a radioactive alkali metal element
鹼金屬族的放射性元素,它是作爲Ac(錒)的衰變產物發現的,用質子轟擊釷可人工製得鈁——元素符號Fr
An ancient square-mouthed bronze vessel for wine or grain
古代盛酒漿或糧食的容器,青銅製成,方口大腹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép