Bản dịch của từ 鈁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

(Danh từ)

fāng
01

Francium, a radioactive alkali metal element

鹼金屬族的放射性元素,它是作爲Ac(錒)的衰變產物發現的,用質子轟擊釷可人工製得鈁——元素符號Fr

Ví dụ
02

An ancient square-mouthed bronze vessel for wine or grain

古代盛酒漿或糧食的容器,青銅製成,方口大腹

Ví dụ
鈁
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép