Bản dịch của từ 鈍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dùn
01

See the character '' (blunt, dull).

见“钝”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鈍
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
䤜, 钝
Hình thái radical:
⿰,金,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép