Bản dịch của từ 鈔 trong tiếng Anh
鈔
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
鈔 (Động từ)
【chāo】
01
To copy or transcribe
謄寫。也作「抄」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To rob or plunder
掠取;搶掠。後作「抄」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
鈔 (Danh từ)
【chāo】
01
Paper money or banknote
紙幣名。現在稱紙幣爲鈔票,簡稱鈔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Money in general
泛指錢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A collection or anthology
文學作品等經過選錄而成的集子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
