ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈚枪
Bảng phân tích âm vị 鈚
Pī
A type of long spear/polearm (ancient or ethnic weapon); see “鈚锘枪”
见“鈚锘枪”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pī
鈚
qiāng
枪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép