Bản dịch của từ 鈡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

Same as '', meaning clock or bell.

同“钟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鈡
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿰,金,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép