ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈤
Bảng phân tích âm vị 鈤
Rì
Archaic name/translation for the chemical element germanium (Ge, atomic number 32)
Archaic translation of element germanium Ge32 鍺|锗 [zhě]
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép