Bản dịch của từ 鈬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊduothanh sắc

(Danh từ)

duó
01

Japanese variant of / — a large ancient bell (ceremonial or temple bell)

Japanese variant of 鐸|铎, large ancient bell

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Duo (surname)

姓杜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鈬
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép