Bản dịch của từ 鈾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

See '' (uranium, a radioactive metal used in nuclear energy).

见“铀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鈾
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
宙, 铀
Hình thái radical:
⿰,金,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép