ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉀
Bảng phân tích âm vị 鉀
Jiǎ
A metallic element essential for plant and animal growth, commonly known as potassium.
一種金屬元素。它的化合物在工業上用途很廣,對動植物的生長和發育起很大作用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép