Bản dịch của từ 鉊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhāo
01

A sickle, a tool for cutting crops or grass.

镰刀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cut or reap with a sickle.

用镰刀割。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉊
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Hình thái radical:
⿰金召
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép