Bản dịch của từ 鉕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An artificial radioactive element used to make phosphors and small lightweight atomic batteries.

一種人造的放射性元素。鉕的乙種射線能使磷光體發光,用來製造螢光粉、航標燈,亦用來製造小而輕的原子電池。

Ví dụ
鉕
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【BỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,叵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép