Bản dịch của từ 鉗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

(Danh từ)

qián
01

(Phono-semantic) metal clamp tool

(形聲。從金,甘聲。本義:金屬夾具)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pincers; pliers; forceps

夾持東西的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ancient iron collar for punishment

古刑具。束頸的鐵圈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qián
01

Close tightly

緊閉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Seek; detect

探求;探測

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ancient punishment using iron collars to bind neck, hands, feet

古代刑罰。用鐵圈束頸、手、足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Hold with pincers; grip; clamp

用鉗子夾持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Clamp down on; restrain; control; restrict

鉗制;緘禁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

(鉗爲箝的簡化字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Clamp; restrain; control

夾住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鉗
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
䈤, 箝, 鉆, 鍼, 钳, 拑, 㪁
Hình thái radical:
⿰,金,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép