Bản dịch của từ 鉗 trong tiếng Anh
鉗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
鉗 (Danh từ)
(Phono-semantic) metal clamp tool
(形聲。從金,甘聲。本義:金屬夾具)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pincers; pliers; forceps
夾持東西的用具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ancient iron collar for punishment
古刑具。束頸的鐵圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鉗 (Danh từ)
Close tightly
緊閉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Seek; detect
探求;探測
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ancient punishment using iron collars to bind neck, hands, feet
古代刑罰。用鐵圈束頸、手、足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hold with pincers; grip; clamp
用鉗子夾持。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clamp down on; restrain; control; restrict
鉗制;緘禁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(鉗爲箝的簡化字)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clamp; restrain; control
夾住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
- Các biến thể:
- 䈤, 箝, 鉆, 鍼, 钳, 拑, 㪁
- Hình thái radical:
- ⿰,金,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
