ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉚
Bảng phân tích âm vị 鉚
Mǎo
To fasten metal objects together using nails or rivets.
用釘子把金屬物連在一起:~釘。~接。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép