Bản dịch của từ 鉟 trong tiếng Anh
鉟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
鉟 (Danh từ)
【pī】
01
Same as '铍', an ancient weapon shaped like a knife with blades on both sides.
同“铍”,古兵器,形如刀而两边有刃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To melt: melting gold, melting silver.
熔化:~金。~银。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Name of a type of banner or flag.
旌旗名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
