ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉡
Bảng phân tích âm vị 鉡
Bàn
Hand; a part of the hand or a hand-held tool/device (context-dependent)
这个词可以指手的部位,也可以指一种工具或器具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép