ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉢
Bảng phân tích âm vị 鉢
Bō
Earthenware bowl used for washing or holding items, such as rice bowl, tea bowl; also a bowl for grinding medicine into powder
洗滌或盛放東西的陶制的器具:~子。飯~。茶~。乳~(研藥使成細末的器具)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép