Bản dịch của từ 鉢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Earthenware bowl used for washing or holding items, such as rice bowl, tea bowl; also a bowl for grinding medicine into powder

洗滌或盛放東西的陶制的器具:~子。飯~。茶~。乳~(研藥使成細末的器具)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鉢
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
盋, 缽, 钵, 𥁈
Hình thái radical:
⿰,金,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép