ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉧
Bảng phân tích âm vị 鉧
Mǔ
[钴~] an iron used for ironing clothes, similar to a flat iron.
〔钴~〕熨斗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép