Bản dịch của từ 鉯吾 trong tiếng Anh
鉯吾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
鉯吾 (Danh từ)
【yǐ wú】
01
See '鉯铻' (a rare/archaic character; often appears in classical compounds, possibly a proper name or reference to a metal implement) — primarily a cross-reference
见'鉯铻'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉯吾
yǐ
鉯
wú
吾
