Bản dịch của từ 鉯烟 trong tiếng Anh

鉯烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

鉯烟 (Danh từ)

yǐ yān
01

Smoke (obscure/rare term; see 鉯烟)

见'鉯烟'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉯烟

yān

鉯
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿰,金,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép