ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉱
Bảng phân tích âm vị 鉱
Kuàng
Ore; mineral deposit (mine)
Japanese variant of 礦|矿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép