Bản dịch của từ 鉸 trong tiếng Anh
鉸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
鉸 (Động từ)
【jiǎo】
01
A type of metal cutting tool called 'giảo dao' (dialectally also means scissors).
一種金屬切削工具,稱“鉸刀”(方言,亦指剪刀)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut or bore holes using a reamer or similar cutting tool.
用絞刀切削:~孔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To cut with scissors, e.g., cutting a rope with scissors.
用剪刀的兩刃相夾切,用剪刀剪:把繩子~開。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 铰
- Hình thái radical:
- ⿰,金,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矫
䜈
湫
筊
䢪
㽱
勦
敽
踋
攪
摎
蟜
錸
鎪
鏎
鐗
鈔
鍞
䥗
鐡
鎙
鈸
銭
釿
䔢
㥷
撖
誖
餃
察
嗺
䭼
䰴
裵
僕
䢦
