Bản dịch của từ 鉻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

luò
01

Chromium; originally related to shaving hair.

剃髮。《説文•金部》:“鉻,𩮜也。”《正字通•金部》:“鉻,言𩮜去髮也。梵書:‘鬚髮自鉻。’通作落。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鉻
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
铬, 㓢, 㪾
Hình thái radical:
⿰,金,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép