Bản dịch của từ 銃 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋchongthanh huyền

(Danh từ)

chòng
01

The hole on an axe head for the handle

斧頭上受柄的孔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Metal tool for punching holes, called punching pin

金屬製的打眼器具,即銃子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient firearm using gunpowder to shoot bullets (e.g., fire blunderbuss, bird blunderbuss)

古代用火藥發射彈丸的一種火器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

chòng
01

To fire with a blunderbuss

用銃射擊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To retort or talk back

頂撞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

銃
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【SUNG】
Các biến thể:
铳, 𥒝, 衝
Hình thái radical:
⿰,金,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép