Bản dịch của từ 銃 trong tiếng Anh
銃
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥˋ | ch | ong | thanh huyền |
銃 (Danh từ)
【chòng】
01
The hole on an axe head for the handle
斧頭上受柄的孔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Metal tool for punching holes, called punching pin
金屬製的打眼器具,即銃子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An ancient firearm using gunpowder to shoot bullets (e.g., fire blunderbuss, bird blunderbuss)
古代用火藥發射彈丸的一種火器。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
銃 (Động từ)
【chòng】
01
To fire with a blunderbuss
用銃射擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To retort or talk back
頂撞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
