Bản dịch của từ 銍 trong tiếng Anh
銍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
銍 (Danh từ)
【zhì】
01
See “铚”, a type of sickle
见“铚”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 铚, 𨧓, 𨫐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,至
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聜
翐
制
栉
徝
狾
郅
䉅
䪒
贽
智
俧
銼
鎂
釺
䤢
鑬
鈗
鍁
鍖
鍀
鈩
鈟
鎙
尡
嫞
𠎺
䧦
㮽
䣠
㒆
𠍷
算
嘈
銐
閧
