Bản dịch của từ 銚 trong tiếng Anh
銚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
銚 (Danh từ)
【yáo】
01
Small cooking pan with handle and spout
一種帶柄有嘴的小鍋。
Ví dụ
02
See also 'diào'
另見diào
Ví dụ
03
Farm implement
大鋤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 鋽, 鑃, 铫, 𢊙, 𤭈, 𨰑, 鍬
- Hình thái radical:
- ⿰,金,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钓
釣
鑃
䵲
䂽
竨
吊
㒛
䂪
雿
盄
䳝
岧
调
蜩
岹
鰷
萔
䱔
条
铫
朷
條
䯾
邎
餆
䂚
暚
峣
瑶
㓞
㑾
徺
窕
珧
㑸
鑪
鉇
鉼
鐤
鈠
䤢
鍊
鈥
鑱
鐃
䥠
䤤
蝈
漟
漸
瘎
𠍱
䂉
㠊
誣
㗮
読
嶑
䛡
