Bản dịch của từ 銟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

chā
01

A fishing tool or device used to catch fish.

鱼器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

銟
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,山,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép