ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銠
Bảng phân tích âm vị 銠
Lǎo
A type of hard metal element resistant to acid corrosion, used as a catalyst.
一種金屬元素,質堅硬,不受酸的侵蝕,可用於制催化劑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép