ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
銥
Bảng phân tích âm vị 銥
Yī
A rare, hard metal used in alloys for crucibles and pen nibs.
一種金屬元素,高溫時可壓成薄片或拉成絲。它的合金用來制坩堝和金筆筆尖等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép