Bản dịch của từ 銮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

(Danh từ)

luán
01

A small bell hung on the imperial carriage (used to signify or announce the emperor's presence)

皇帝车驾上有銮铃,借指皇帝的车驾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Small bell; hand bell (a ringing bell or jingle)

铃铛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

銮
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép