Bản dịch của từ 銹 trong tiếng Anh
銹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
銹 (Danh từ)
【xiù】
01
Rust, corrosion on metal
见“锈”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 鏥, 鏽, 锈
- Hình thái radical:
- ⿰,金,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
嚊
鏽
溴
鏥
宿
繡
琇
珛
璓
嗅
峀
釙
鈄
鉍
鏱
鉮
鈉
䥬
鋹
釕
鏡
錂
錉
艏
樣
癊
䃑
䋴
僺
骺
镼
韑
餘
㩃
䆬
