Bản dịch của từ 銻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A metal element used in chemical, electrical, and medical applications; its alloys are used to make lead type and bearings.

一種金屬元素,應用于化工、電工和醫藥上,它的合金可制鉛字、軸承等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

銻
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THI】
Các biến thể:
厗, 锑
Hình thái radical:
⿰,金,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép