Bản dịch của từ 銼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuò
01

Same as '', meaning to injure, frustrate, or defeat.

同“挫”,折傷,挫敗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A steel tool used to file steel, iron, bamboo, wood; a file.

用鋼製成的磨鋼、鐵、竹、木等的工具:~刀。鋼~。扁~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The act of filing something with a file to smooth or thin it.

用銼磨東西:把鐵條~細。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

銼
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỎA】
Các biến thể:
剉, 锉
Hình thái radical:
⿰,金,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép