Bản dịch của từ 銼 trong tiếng Anh
銼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
銼 (Danh từ)
【cuò】
01
Same as '挫', meaning to injure, frustrate, or defeat.
同“挫”,折傷,挫敗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A steel tool used to file steel, iron, bamboo, wood; a file.
用鋼製成的磨鋼、鐵、竹、木等的工具:~刀。鋼~。扁~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The act of filing something with a file to smooth or thin it.
用銼磨東西:把鐵條~細。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
