Bản dịch của từ 鋍 trong tiếng Anh
鋍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
鋍 (Danh từ)
【bó】
01
Archaic name for the element beryllium (now written 鈹 / 铍, pí)
Old term for beryllium, now written 鈹|铍 [pí]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Variant form of 鈸/钹 (cymbals) — a pair of metal percussion plates struck together to make a bright crashing sound.
Variant of 鈸|钹, cymbals
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
