Bản dịch của từ 錄 trong tiếng Anh
錄
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
錄 (Danh từ)
【lù】
01
(形聲。从金,錄聲。本義:綠色金屬)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Green metal
同本義
Ví dụ
03
Record
記載言行事物的冊籍
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Order
次第,次序
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
錄 (Động từ)
【lù】
01
Lead; head
總領
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Copy
抄寫(含有有選擇地照樣謄寫的意味)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Record
記載
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Take; adopt
採取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Keep thinking about; remember with concern
記;惦記
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Arrest; seize
逮捕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Collect; store up
收集;收藏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 录, 録, 𧧱
- Hình thái radical:
- ⿰,金,彔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯥
辂
㖨
轆
剹
㯟
赂
緑
椂
醁
鵱
觻
鍵
鐺
釮
銷
鍧
鏵
鉡
鋇
鐨
鍮
鍉
鉃
澣
叡
糒
㲈
褰
㦗
鹾
旘
磣
䱄
懀
壇
