Bản dịch của từ 錍 trong tiếng Anh
錍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
錍 (Động từ)
【pī】
01
Flat arrowhead; a broad, flattened tip of an arrow
平箭头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Also pronounced pí (alternative/pronunciation note)
还公关。 [π]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Plow blade; share (the cutting metal part of a plow)
犁刀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
