Bản dịch của từ 錐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuī
01

See '' – a gimlet, awl, drill, or auger used to bore holes.

见“锥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

錐
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép